Thời hạn cho thuê lại lao động tối đa bao lâu? Doanh nghiệp FDI cần biết

thuê lại lao động

Mục lục

Thời hạn cho thuê lại lao động tối đa bao lâu? Đây là câu hỏi doanh nghiệp thường quan tâm khi cần bổ sung nhân sự trong vài tháng, đặc biệt vào mùa cao điểm, khi có đơn hàng lớn hoặc phát sinh nhu cầu lao động đột xuất.

Theo quy định được đề cập trong bài viết này, thời hạn cho thuê lại lao động đối với một người lao động tối đa không quá 12 tháng.

Tuy nhiên, 12 tháng không phải là thời hạn của hợp đồng lao động và cũng không phải thời hạn giấy phép hoạt động của doanh nghiệp cho thuê lại. Đây là ba khái niệm doanh nghiệp cần tách biệt để tránh nhầm lẫn khi xây dựng phương án nhân sự.

Vậy doanh nghiệp có thể thuê lại lao động trong 3, 6 hay 9 tháng không? Hết 12 tháng có được tiếp tục sử dụng chính người lao động đó không? Hợp đồng cho thuê lại cần thể hiện những nội dung gì?

Cùng tìm hiểu cụ thể dưới đây.

1. Thời hạn cho thuê lại lao động tối đa là bao lâu?

Thời hạn cho thuê lại lao động đối với một người lao động tối đa là 12 tháng.

Điều này có nghĩa là doanh nghiệp thuê lại có thể sử dụng lao động theo hình thức này trong một khoảng thời gian ngắn hơn hoặc tối đa đến 12 tháng, tùy nhu cầu thực tế và các điều kiện liên quan.

Ví dụ, doanh nghiệp cần bổ sung nhân sự cho dây chuyền sản xuất trong 6 tháng để đáp ứng đơn hàng. Hai bên có thể thỏa thuận thời hạn thuê lại là 6 tháng thay vì phải sử dụng đủ 12 tháng.

Tương tự, nhu cầu nhân sự có thể được xây dựng theo các mốc:

  • 3 tháng
  • 6 tháng
  • 9 tháng
  • 12 tháng

12 tháng là giới hạn tối đa, không phải thời gian bắt buộc doanh nghiệp phải thuê đủ.

Đây là điểm quan trọng đối với những doanh nghiệp có nhu cầu nhân sự biến động theo đơn hàng, mùa vụ hoặc từng giai đoạn sản xuất.

thuê lại lao động
Thời hạn cho thuê lại lao động tối đa bao lâu? Doanh nghiệp FDI cần biết

2. 12 tháng có phải là thời hạn hợp đồng lao động không?

Không.

Trong mô hình cho thuê lại lao động có nhiều quan hệ cần được phân biệt.

Người lao động ký hợp đồng lao động với doanh nghiệp cho thuê lại.

Sau đó, doanh nghiệp cho thuê lại ký hợp đồng cho thuê lại lao động với doanh nghiệp có nhu cầu sử dụng nhân sự.

Có thể hiểu đơn giản:

Nội dung Quan hệ giữa các bên
Hợp đồng lao động Người lao động và doanh nghiệp cho thuê lại
Hợp đồng cho thuê lại lao động Doanh nghiệp cho thuê lại và doanh nghiệp thuê lại
Thời hạn thuê lại Khoảng thời gian người lao động được bố trí làm việc tại doanh nghiệp thuê lại
Giới hạn thời gian Tối đa 12 tháng đối với một người lao động

Vì vậy, doanh nghiệp không nên hiểu rằng mọi hợp đồng lao động của người lao động trong doanh nghiệp cho thuê lại đều chỉ được ký tối đa 12 tháng.

Con số 12 tháng ở đây cần được hiểu trong phạm vi thời hạn cho thuê lại người lao động.

3. Doanh nghiệp có thể thuê lại lao động dưới 12 tháng không?

Có.

Doanh nghiệp không bắt buộc phải thuê đủ 12 tháng. Thời hạn có thể được thỏa thuận căn cứ vào nhu cầu sử dụng nhân sự thực tế.

Chẳng hạn:

Doanh nghiệp cần người trong 3 tháng
→ Có thể xây dựng phương án thuê lại trong 3 tháng.

Doanh nghiệp cần bổ sung nhân sự trong 6 tháng
→ Có thể thỏa thuận thời hạn 6 tháng.

Doanh nghiệp cần nhân sự trong 9 tháng
→ Có thể thỏa thuận thời hạn 9 tháng.

Doanh nghiệp cần nhân sự trong thời gian tối đa
→ Có thể thỏa thuận thời hạn đến 12 tháng nếu đáp ứng các điều kiện liên quan.

Cách tiếp cận này phù hợp với những doanh nghiệp không muốn duy trì một lượng lớn lao động cố định trong thời gian nhu cầu sản xuất biến động.

thuê lại lao động
Doanh nghiệp có thể thuê lại lao động dưới 12 tháng không?

4. Hết 12 tháng có được tiếp tục thuê người lao động không?

Đây là vấn đề doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý.

Nếu một người lao động đã được thuê lại đủ thời hạn tối đa, doanh nghiệp không nên mặc nhiên tiếp tục sử dụng hình thức cho thuê lại lao động để kéo dài thời gian làm việc vượt giới hạn.

Trong trường hợp doanh nghiệp vẫn có nhu cầu sử dụng vị trí đó, cần đánh giá lại phương án nhân sự.

Một hướng có thể cân nhắc là tuyển dụng trực tiếp người lao động, tùy vào nhu cầu và điều kiện thực tế.

Ví dụ:

Công ty A thuê anh B làm việc tại nhà máy trong 12 tháng. Khi thời hạn thuê lại sắp kết thúc, công ty vẫn cần vị trí này lâu dài.

Thay vì mặc nhiên tiếp tục kéo dài hình thức thuê lại, doanh nghiệp nên chủ động đánh giá phương án sử dụng lao động tiếp theo.

Điều này cũng giúp doanh nghiệp tránh tình trạng đến sát ngày hết hạn mới bắt đầu tìm phương án thay thế.

5. Khi nào doanh nghiệp nên sử dụng lao động thuê lại?

Cho thuê lại lao động thường phù hợp hơn khi nhu cầu nhân sự mang tính ngắn hạn hoặc biến động.

Doanh nghiệp có thể cân nhắc hình thức này khi:

  • Đơn hàng tăng đột biến.
  • Cần bổ sung nhiều lao động trong thời gian ngắn.
  • Sản xuất bước vào mùa cao điểm.
  • Cần nhân sự cho một dự án hoặc giai đoạn cụ thể.
  • Chưa xác định được nhu cầu nhân sự dài hạn.
  • Cần nhanh chóng bổ sung lực lượng lao động để duy trì tiến độ sản xuất.

Ví dụ, một doanh nghiệp sản xuất cần bổ sung 50 lao động trong 6 tháng để đáp ứng lượng đơn hàng tăng cao. Sau giai đoạn này, nhu cầu nhân sự có thể giảm xuống.

Trong trường hợp đó, doanh nghiệp có thể cân nhắc phương án thuê lại lao động thay vì tuyển một lượng lớn nhân sự cố định ngay từ đầu.

Ngược lại, nếu một vị trí có nhu cầu ổn định trong thời gian dài và doanh nghiệp muốn xây dựng đội ngũ nhân sự cố định, tuyển dụng trực tiếp có thể là phương án phù hợp hơn.

6. Hợp đồng cho thuê lại lao động có cần ghi rõ thời hạn không?

Có.

Hợp đồng cho thuê lại lao động phải được lập bằng văn bản và cần thể hiện rõ các nội dung liên quan đến việc sử dụng người lao động.

Trong đó, doanh nghiệp cần lưu ý các thông tin như:

  • Thời hạn thuê lại lao động.
  • Thời gian bắt đầu làm việc.
  • Địa điểm làm việc.
  • Vị trí và nội dung công việc.
  • Yêu cầu đối với người lao động.
  • Thời giờ làm việc và thời giờ nghỉ ngơi.
  • Điều kiện an toàn, vệ sinh lao động.
  • Trách nhiệm của các bên đối với người lao động.

Việc xác định rõ thời hạn ngay từ đầu giúp các bên chủ động hơn trong quá trình quản lý và theo dõi nhân sự.

Doanh nghiệp cũng nên có kế hoạch theo dõi thời điểm kết thúc hợp đồng để tránh bị động khi nhu cầu sử dụng lao động vẫn còn.

7. Ví dụ thực tế về thời hạn cho thuê lại lao động

Trường hợp 1: Doanh nghiệp cần người trong 6 tháng

Công ty A đang có đơn hàng tăng cao và cần bổ sung 50 lao động cho dây chuyền sản xuất trong 6 tháng.

Hai bên thỏa thuận thời hạn thuê lại là 6 tháng.

Có thể thực hiện nếu công việc và các điều kiện liên quan đáp ứng quy định pháp luật.

Trường hợp 2: Doanh nghiệp cần người trong 12 tháng

Công ty B cần bổ sung nhân sự trong thời gian 12 tháng.

Hai bên có thể thỏa thuận thời hạn thuê lại tối đa 12 tháng đối với một người lao động, nếu đáp ứng các điều kiện liên quan.

Thời hạn này không vượt giới hạn được đề cập trong quy định.

Trường hợp 3: Doanh nghiệp muốn sử dụng tiếp sau 12 tháng

Sau khi hết thời hạn, công ty vẫn có nhu cầu sử dụng người lao động ở vị trí đó.

→ Doanh nghiệp cần đánh giá phương án sử dụng lao động tiếp theo thay vì mặc nhiên kéo dài hình thức thuê lại vượt giới hạn.

Đặc biệt với những vị trí có nhu cầu lâu dài, doanh nghiệp nên chủ động xây dựng phương án tuyển dụng và nhân sự từ trước.

8. 12 tháng thuê lại lao động có giống 60 tháng giấy phép không?

Không.

Đây là một trong những điểm dễ gây nhầm lẫn nhất.

Thời hạn thuê lại một người lao động

Là khoảng thời gian người lao động được doanh nghiệp cho thuê lại bố trí làm việc tại doanh nghiệp thuê lại.

Tối đa: 12 tháng.

Thời hạn giấy phép hoạt động cho thuê lại lao động

Là thời hạn giấy phép được cấp cho doanh nghiệp thực hiện hoạt động cho thuê lại lao động.

Theo nội dung được đề cập trong bài viết, giấy phép có thời hạn tối đa 60 tháng.

Vì vậy, doanh nghiệp cần ghi nhớ:

12 tháng = thời hạn thuê lại đối với một người lao động

60 tháng = thời hạn tối đa của giấy phép hoạt động cho thuê lại lao động

Hai con số này nói về hai vấn đề hoàn toàn khác nhau.

9. Doanh nghiệp nên làm gì khi sắp hết 12 tháng?

Đừng đợi đến khi người lao động hết thời hạn thuê lại mới bắt đầu xử lý.

Doanh nghiệp nên chủ động rà soát nhu cầu nhân sự trước thời điểm kết thúc.

Có thể cân nhắc 3 hướng:

Kết thúc nhu cầu sử dụng

Nếu đơn hàng, dự án hoặc giai đoạn sản xuất đã hoàn thành, doanh nghiệp phối hợp với đơn vị cho thuê lại để xử lý việc kết thúc bố trí lao động theo thỏa thuận.

Chuyển sang tuyển dụng trực tiếp

Nếu doanh nghiệp vẫn cần vị trí đó trong dài hạn, có thể cân nhắc tuyển dụng trực tiếp người lao động phù hợp với nhu cầu và quy định.

Xây dựng phương án nhân sự mới

Nếu nhu cầu tiếp tục thay đổi, doanh nghiệp nên đánh giá lại số lượng lao động cần thiết, thời gian sử dụng và phương án nhân sự cho giai đoạn tiếp theo.

Điểm quan trọng là phải lên kế hoạch trước khi thời hạn thuê lại kết thúc.

10. Những điều doanh nghiệp cần lưu ý

1. Đừng nhầm 12 tháng với 60 tháng

12 tháng là giới hạn thời hạn thuê lại đối với một người lao động, trong khi 60 tháng là thời hạn tối đa của giấy phép hoạt động cho thuê lại lao động theo nội dung được đề cập.

2. Xác định thời hạn ngay từ khi lập phương án

Doanh nghiệp nên xác định ngay từ đầu mình cần lao động trong 3, 6, 9 hay 12 tháng để lựa chọn phương án phù hợp.

3. Theo dõi thời điểm kết thúc

Nên có lịch theo dõi thời hạn của từng người lao động, đặc biệt khi doanh nghiệp sử dụng số lượng lớn lao động thuê lại.

4. Không xem thuê lại lao động là giải pháp vô thời hạn

Nếu nhu cầu nhân sự đã trở thành nhu cầu thường xuyên và lâu dài, doanh nghiệp nên đánh giá lại phương án tuyển dụng trực tiếp hoặc hình thức sử dụng lao động phù hợp khác.

5. Kiểm tra vị trí có thuộc phạm vi được phép hay không

Không phải mọi công việc đều có thể áp dụng hình thức cho thuê lại lao động. Doanh nghiệp cần kiểm tra công việc thực tế và các điều kiện pháp luật liên quan trước khi triển khai.

11. FAQ – Câu hỏi thường gặp

Thời hạn cho thuê lại lao động tối đa bao lâu?

Theo nội dung được đề cập, thời hạn cho thuê lại lao động đối với một người lao động không quá 12 tháng.

Có thể thuê lại lao động 3 tháng không?

Có. 12 tháng là giới hạn tối đa, doanh nghiệp có thể thỏa thuận thời hạn ngắn hơn tùy nhu cầu thực tế và các điều kiện liên quan.

Có thể thuê lại lao động 6 tháng không?

Có, nếu công việc thuộc phạm vi được phép và các điều kiện liên quan được đáp ứng.

Có thể thuê lại lao động đúng 12 tháng không?

Có thể thỏa thuận thời hạn tối đa 12 tháng đối với một người lao động nếu đáp ứng các điều kiện liên quan.

Hết 12 tháng có được tiếp tục thuê người lao động không?

Doanh nghiệp không nên mặc nhiên kéo dài hình thức cho thuê lại lao động vượt giới hạn. Nếu vẫn có nhu cầu sử dụng người lao động, cần đánh giá phương án sử dụng lao động khác phù hợp.

Thời hạn giấy phép cho thuê lại lao động có phải 12 tháng không?

Không. Thời hạn giấy phép hoạt động và thời hạn thuê lại một người lao động là hai vấn đề khác nhau. Theo nội dung bài viết, giấy phép hoạt động có thời hạn tối đa 60 tháng.

Hợp đồng cho thuê lại lao động có cần ghi thời hạn không?

Có. Thời hạn thuê lại và thời gian bắt đầu làm việc của người lao động là những nội dung cần được thể hiện trong hợp đồng.

Kết luận

Thời hạn cho thuê lại lao động tối đa là 12 tháng đối với một người lao động. Doanh nghiệp có thể thỏa thuận thời gian ngắn hơn tùy vào nhu cầu thực tế, chẳng hạn 3, 6 hoặc 9 tháng. Hình thức thuê lại lao động đặc biệt phù hợp với những doanh nghiệp có nhu cầu nhân sự biến động theo mùa vụ, đơn hàng, dự án hoặc giai đoạn cao điểm sản xuất.

Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp vẫn cần một vị trí trong thời gian dài, việc tiếp tục sử dụng hình thức thuê lại cần được đánh giá cẩn thận. Khi đó, tuyển dụng trực tiếp hoặc một phương án sử dụng lao động phù hợp khác có thể là lựa chọn cần cân nhắc.

Quan trọng nhất, doanh nghiệp cần phân biệt rõ thời hạn thuê lại người lao động tối đa 12 tháng với thời hạn giấy phép hoạt động tối đa 60 tháng, đồng thời chủ động theo dõi thời hạn để có phương án nhân sự trước khi hợp đồng kết thúc.

Phía trên là những thông tin cơ bản về thời hạn thuê lại người lao động mà các doanh nghiệp FDI cần biết rõ để năm thông tin ? Cả nhà cần thông tin bổ ích nào cứ liên hệ với Human Power để Human Power giải đáp thắc mắc của mọi người nhé..

Nguồn tham khảo: 

👉 Nguồn Bộ luật Lao động trên Cổng thông tin điện tử Chính phủ:
Bộ luật Lao động – Cổng thông tin điện tử Chính phủ

👉 Nghị định 145/2020/NĐ-CP – Cổng thông tin điện tử Chính phủ:
Nghị định 145/2020/NĐ-CP

Bạn thấy bài viết này hữu ích?

Hãy chia sẻ thông tin này đến với cộng đồng của bạn.

Tìm kiếm bài viết

Bài viết liên quan

Xem thêm