Danh mục 20 công việc được cho thuê lại lao động 2026 theo Nghị định 145/2020/NĐ-CP

cho thuê lại lao động

Mục lục

Danh mục 20 công việc được cho thuê lại lao động năm 2026 được quy định tại Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định 145/2020/NĐ-CP. Đây là căn cứ quan trọng để doanh nghiệp xác định vị trí công việc nào được phép áp dụng hình thức cho thuê lại lao động.

Trong thực tế, không phải mọi vị trí trong doanh nghiệp đều có thể sử dụng lao động thuê lại. Doanh nghiệp cho thuê lại và doanh nghiệp thuê lại cần đối chiếu nội dung công việc thực tế với danh mục được pháp luật quy định để hạn chế rủi ro trong quá trình sử dụng lao động.

1. Cho thuê lại lao động là gì?

Theo Bộ luật Lao động 2019, cho thuê lại lao động là việc người lao động được doanh nghiệp được cấp phép tuyển dụng, sau đó làm việc cho người sử dụng lao động khác, chịu sự điều hành của bên thuê lại nhưng vẫn duy trì quan hệ lao động với doanh nghiệp cho thuê lại. Đây là hoạt động kinh doanh có điều kiện và chỉ được thực hiện đối với một số công việc nhất định.

Mô hình này thường được doanh nghiệp lựa chọn khi cần:

  • Bổ sung nhanh nhân sự cho các vị trí đang thiếu người.
  • Đáp ứng nhu cầu tăng, giảm lao động theo từng giai đoạn sản xuất, kinh doanh.
  • Bổ sung nhân sự trong thời gian ngắn hoặc theo dự án.
  • Giảm áp lực tuyển dụng và quản lý nguồn nhân lực.
  • Chủ động hơn trong việc điều phối nhân sự.

Tuy nhiên, cho thuê lại lao động là hoạt động có điều kiện. Doanh nghiệp thực hiện dịch vụ phải được cấp phép hoạt động cho thuê lại lao động và công việc cho thuê lại phải thuộc danh mục được pháp luật cho phép.

Cho thuê lại lao động
Danh mục 20 công việc được cho thuê lại lao động 2026 theo Nghị định 145/2020/NĐ-CP

2. Danh mục 20 công việc được cho thuê lại lao động

Theo Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định 145/2020/NĐ-CP, có 20 nhóm công việc được thực hiện cho thuê lại lao động. Nghị định 145/2020/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 01/02/2021 và thay thế các quy định trước đó về nội dung này.

STT Công việc được cho thuê lại
1 Phiên dịch/Biên dịch/Tốc ký
2 Thư ký/Trợ lý hành chính
3 Lễ tân
4 Hướng dẫn du lịch
5 Hỗ trợ bán hàng
6 Hỗ trợ dự án
7 Lập trình hệ thống máy sản xuất
8 Sản xuất, lắp đặt thiết bị truyền hình, viễn thông
9 Vận hành/kiểm tra/sửa chữa máy móc xây dựng, hệ thống điện sản xuất
10 Dọn dẹp vệ sinh tòa nhà, nhà máy
11 Biên tập tài liệu
12 Vệ sĩ/Bảo vệ
13 Tiếp thị/Chăm sóc khách hàng qua điện thoại
14 Xử lý các vấn đề tài chính, thuế
15 Sửa chữa/Kiểm tra vận hành ô tô
16 Scan, vẽ kỹ thuật công nghiệp/Trang trí nội thất
17 Lái xe
18 Quản lý, vận hành, bảo dưỡng và phục vụ trên tàu biển
19 Quản lý, giám sát, vận hành, sửa chữa, bảo dưỡng và phục vụ trên giàn khoan dầu khí
20 Lái tàu bay, phục vụ trên tàu bay/Bảo dưỡng, sửa chữa tàu bay và thiết bị tàu bay/Điều độ, khai thác bay/Giám sát bay

Danh mục bao gồm nhiều nhóm công việc từ hành chính, bán hàng, kỹ thuật, sản xuất, bảo vệ, lái xe đến những công việc có tính chất chuyên môn trong lĩnh vực hàng hải, dầu khí và hàng không.


3. Phân tích các nhóm công việc được phép cho thuê lại

Không chỉ giới hạn ở lao động phổ thông, danh mục cho thuê lại bao gồm nhiều nhóm vị trí khác nhau.

3.1. Nhóm hành chính, văn phòng và dịch vụ

Các công việc gồm:

  • Phiên dịch, biên dịch, tốc ký.
  • Thư ký, trợ lý hành chính.
  • Lễ tân.
  • Hướng dẫn du lịch.
  • Biên tập tài liệu.

Đây là những vị trí có thể phát sinh nhu cầu nhân sự theo dự án, thời điểm hoặc trong giai đoạn doanh nghiệp cần bổ sung nhân lực tạm thời.

3.2. Nhóm kinh doanh và chăm sóc khách hàng

Danh mục cho phép cho thuê lại các công việc:

  • Hỗ trợ bán hàng.
  • Tiếp thị.
  • Chăm sóc khách hàng qua điện thoại.

Doanh nghiệp có thể cân nhắc hình thức thuê lại khi cần mở rộng đội ngũ bán hàng, triển khai chương trình tiếp thị hoặc bổ sung nhân sự chăm sóc khách hàng trong từng giai đoạn.

3.3. Nhóm kỹ thuật và sản xuất

Một số công việc kỹ thuật được đưa vào danh mục gồm:

  • Lập trình hệ thống máy sản xuất.
  • Sản xuất, lắp đặt thiết bị truyền hình, viễn thông.
  • Vận hành, kiểm tra, sửa chữa máy móc xây dựng.
  • Vận hành, kiểm tra, sửa chữa hệ thống điện sản xuất.
  • Scan, vẽ kỹ thuật công nghiệp.
  • Trang trí nội thất.

Đây là nhóm công việc có thể phát sinh nhu cầu nhân sự theo dự án, dây chuyền hoặc khối lượng công việc thực tế.

3.4. Nhóm vận hành, bảo vệ và lái xe

Danh mục cũng bao gồm:

  • Dọn dẹp, vệ sinh tòa nhà và nhà máy.
  • Vệ sĩ, bảo vệ.
  • Lái xe.
  • Sửa chữa, kiểm tra vận hành ô tô.

Đối với doanh nghiệp có nhà máy, kho bãi, tòa nhà hoặc hệ thống vận hành lớn, việc bổ sung nhân sự cho các vị trí này có thể giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong tổ chức hoạt động.

3.5. Nhóm tài chính, thuế

Công việc xử lý các vấn đề tài chính, thuế cũng nằm trong danh mục được phép cho thuê lại lao động.

Đây là nhóm công việc có yêu cầu chuyên môn, vì vậy doanh nghiệp cần xác định rõ vị trí, phạm vi công việc và yêu cầu đối với người lao động khi xây dựng phương án thuê lại.

3.6. Nhóm công việc hàng hải, dầu khí và hàng không

Ba nhóm công việc đặc thù trong danh mục gồm:

  • Quản lý, vận hành, bảo dưỡng và phục vụ trên tàu biển.
  • Quản lý, giám sát, vận hành, sửa chữa, bảo dưỡng và phục vụ trên giàn khoan dầu khí.
  • Lái tàu bay, phục vụ trên tàu bay; bảo dưỡng, sửa chữa tàu bay và thiết bị tàu bay; điều độ, khai thác bay; giám sát bay.

Đây là những công việc có yêu cầu chuyên môn và điều kiện hành nghề riêng. Vì vậy, ngoài việc thuộc danh mục được cho thuê lại, người lao động còn phải đáp ứng các điều kiện chuyên ngành có liên quan.

Cho thuê lại lao động
Danh mục 20 công việc được cho thuê lại lao động

4. Doanh nghiệp có được thuê lại bất kỳ vị trí nào không?

Không.

Việc doanh nghiệp có nhu cầu nhân sự không đồng nghĩa với việc có thể sử dụng hình thức cho thuê lại lao động cho mọi vị trí.

Công việc cho thuê lại phải thuộc danh mục công việc được thực hiện cho thuê lại lao động theo Phụ lục II Nghị định 145/2020/NĐ-CP.

Do đó, trước khi ký hợp đồng, doanh nghiệp nên kiểm tra:

Vị trí cần tuyển → Nội dung công việc thực tế → Đối chiếu danh mục được phép → Xác định điều kiện sử dụng lao động → Ký hợp đồng cho thuê lại lao động.

Đặc biệt, doanh nghiệp không nên chỉ căn cứ vào tên chức danh. Cần xem xét nội dung và tính chất công việc thực tế để xác định công việc có thuộc phạm vi được phép cho thuê lại hay không.


5. Thời hạn cho thuê lại lao động tối đa bao lâu?

Theo Điều 54 Bộ luật Lao động 2019, thời hạn cho thuê lại lao động tối đa không quá 12 tháng.

Quy định này cần được doanh nghiệp lưu ý khi xây dựng phương án sử dụng lao động thuê lại và ký hợp đồng với doanh nghiệp cho thuê lại.

Thời hạn thuê lại phải được thể hiện trong hợp đồng cho thuê lại lao động, cùng với thời gian bắt đầu làm việc của người lao động.

Vì vậy, doanh nghiệp nên xác định rõ:

  • Thời điểm bắt đầu sử dụng lao động.
  • Thời hạn cần sử dụng.
  • Vị trí và nội dung công việc.
  • Nhu cầu nhân sự sau khi hết thời hạn thuê lại.

Lưu ý: Việc tiếp tục sử dụng người lao động sau khi hết thời hạn thuê lại không nên được hiểu đơn giản là có thể tự động gia hạn hợp đồng thuê lại. Doanh nghiệp cần đánh giá lại hình thức sử dụng lao động và tuân thủ quy định pháp luật tương ứng.

cho thuê lại lao động
Phân tích các nhóm công việc được phép cho thuê lại

6. Hợp đồng cho thuê lại lao động cần có những nội dung gì?

Theo Điều 55 Bộ luật Lao động 2019, doanh nghiệp cho thuê lại lao động và bên thuê lại lao động phải ký hợp đồng cho thuê lại lao động bằng văn bản, lập thành 02 bản và mỗi bên giữ 01 bản.

Hợp đồng cần có các nội dung chủ yếu sau:

Nơi làm việc, vị trí và nội dung công việc

Xác định rõ nơi người lao động làm việc, vị trí cần sử dụng lao động thuê lại, nội dung cụ thể của công việc và yêu cầu đối với người lao động.

Thời hạn thuê lại

Ghi rõ thời hạn thuê lại lao động và thời gian bắt đầu làm việc của người lao động.

Thời giờ làm việc và nghỉ ngơi

Thỏa thuận về thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi, điều kiện an toàn lao động và vệ sinh lao động tại nơi làm việc.

Nghĩa vụ của mỗi bên

Hợp đồng cần xác định rõ nghĩa vụ của doanh nghiệp cho thuê lại và bên thuê lại đối với người lao động.

Bảo đảm quyền lợi của người lao động

Hợp đồng cho thuê lại lao động không được có những thỏa thuận về quyền, lợi ích của người lao động thấp hơn so với hợp đồng lao động mà doanh nghiệp cho thuê lại đã ký với người lao động.


7. Khi nào doanh nghiệp cho thuê lại lao động có thể bị thu hồi giấy phép?

Nghị định 145/2020/NĐ-CP quy định về việc cấp, gia hạn, cấp lại và thu hồi giấy phép hoạt động cho thuê lại lao động.

Doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý các trường hợp liên quan đến việc:

  • Đề nghị chấm dứt hoạt động cho thuê lại lao động.
  • Giải thể hoặc bị Tòa án tuyên bố phá sản.
  • Không còn đáp ứng điều kiện theo quy định.
  • Cho doanh nghiệp, tổ chức hoặc cá nhân khác sử dụng giấy phép.
  • Cho thuê lại lao động để thực hiện công việc không thuộc danh mục được phép.
  • Giả mạo hồ sơ đề nghị cấp, gia hạn hoặc cấp lại giấy phép.
  • Tẩy xóa, sửa chữa nội dung giấy phép hoặc sử dụng giấy phép giả.

Trong đó, việc cho thuê lại lao động đối với công việc không thuộc danh mục được phép là vấn đề doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý.


8. Doanh nghiệp cần lưu ý gì khi sử dụng dịch vụ cho thuê lại lao động?

Để hạn chế rủi ro pháp lý và vận hành, doanh nghiệp nên kiểm tra ít nhất 5 vấn đề trước khi ký hợp đồng:

1. Kiểm tra giấy phép của doanh nghiệp cho thuê lại lao động

Đơn vị cung cấp dịch vụ phải đáp ứng các điều kiện và được cấp phép hoạt động cho thuê lại lao động theo quy định.

2. Xác định chính xác vị trí cần thuê

Không nên chỉ căn cứ vào tên chức danh. Cần xem xét cả nội dung, phạm vi và tính chất công việc thực tế.

3. Đối chiếu với danh mục 20 công việc

Đây là bước quan trọng để xác định vị trí có thuộc phạm vi được phép cho thuê lại hay không.

4. Kiểm tra thời hạn sử dụng lao động

Thời hạn cho thuê lại lao động tối đa không quá 12 tháng, vì vậy doanh nghiệp cần xác định rõ nhu cầu sử dụng ngay từ đầu.

5. Làm rõ trách nhiệm và quyền lợi của người lao động

Hợp đồng cần quy định rõ trách nhiệm của các bên về quản lý, thời giờ làm việc, an toàn lao động, tiền lương và các nghĩa vụ liên quan; đồng thời không được làm giảm quyền, lợi ích của người lao động so với hợp đồng lao động đã ký với doanh nghiệp cho thuê lại.


9. Human Power cung cấp giải pháp cho thuê lại lao động cho doanh nghiệp

Đối với doanh nghiệp đang cần bổ sung nhân sự nhưng chưa muốn tự xây dựng toàn bộ quy trình tuyển dụng và quản lý nguồn lao động, dịch vụ cho thuê lại lao động có thể là một phương án phù hợp.

Human Power  đơn vị cung ứng lao động hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình tiếp nhận nhu cầu, tìm kiếm và tuyển chọn nhân sự, bố trí người lao động theo yêu cầu công việc và phối hợp trong quá trình sử dụng lao động.

Tùy theo nhu cầu thực tế, doanh nghiệp có thể trao đổi về:

  • Số lượng lao động cần bổ sung.
  • Vị trí và yêu cầu công việc.
  • Nội dung công việc cụ thể.
  • Thời gian cần sử dụng lao động.
  • Địa điểm làm việc.
  • Yêu cầu về kinh nghiệm, tay nghề.
  • Thời gian bắt đầu triển khai.
  • Phương án phối hợp và quản lý trong quá trình sử dụng lao động.

Lưu ý: Doanh nghiệp nên xác định đúng bản chất công việc và đối chiếu quy định pháp luật trước khi lựa chọn hình thức cho thuê lại lao động.

cho thuê lại lao động
Human Power cung cấp giải pháp cho thuê lại lao động cho doanh nghiệp

10. FAQ – Câu hỏi thường gặp về cho thuê lại lao động

Có bao nhiêu công việc được phép cho thuê lại lao động năm 2026?

Theo Phụ lục II Nghị định 145/2020/NĐ-CP, danh mục gồm 20 nhóm công việc được thực hiện cho thuê lại lao động.

Doanh nghiệp có được thuê lại lao động cho mọi vị trí không?

Không. Công việc cho thuê lại phải thuộc danh mục công việc được thực hiện cho thuê lại lao động theo quy định pháp luật.

Thời hạn cho thuê lại lao động tối đa bao lâu?

Theo Điều 54 Bộ luật Lao động 2019, thời hạn cho thuê lại lao động tối đa không quá 12 tháng.

Lái xe có được cho thuê lại lao động không?

Có. Lái xe là một trong các công việc thuộc danh mục được thực hiện cho thuê lại lao động.

Công việc bảo vệ có được thuê lại lao động không?

Có. Vệ sĩ/Bảo vệ thuộc danh mục công việc được phép cho thuê lại lao động.

Công việc vệ sinh nhà máy có được thuê lại không?

Có. Dọn dẹp vệ sinh tòa nhà, nhà máy nằm trong danh mục công việc được thực hiện cho thuê lại lao động.

Hợp đồng cho thuê lại lao động có phải lập bằng văn bản không?

Có. Doanh nghiệp cho thuê lại và bên thuê lại phải ký hợp đồng bằng văn bản và lập thành 02 bản, mỗi bên giữ 01 bản.

Doanh nghiệp thuê lại có cần kiểm tra giấy phép của đơn vị cung cấp dịch vụ không?

Có. Doanh nghiệp nên kiểm tra tư cách pháp lý và giấy phép hoạt động cho thuê lại lao động của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trước khi ký kết và sử dụng dịch vụ.


Kết luận

Danh mục 20 công việc được cho thuê lại lao động năm 2026 là căn cứ quan trọng để doanh nghiệp xác định vị trí nào có thể áp dụng hình thức thuê lại lao động. Danh mục bao gồm nhiều nhóm công việc từ hành chính, lễ tân, bán hàng, chăm sóc khách hàng đến kỹ thuật, sản xuất, bảo vệ, lái xe và các lĩnh vực đặc thù như hàng hải, dầu khí, hàng không.

Bên cạnh việc xác định đúng công việc, doanh nghiệp cần lưu ý thời hạn cho thuê lại tối đa 12 tháng, điều kiện của doanh nghiệp cho thuê lại và các nội dung bắt buộc trong hợp đồng cho thuê lại lao động.

Nếu doanh nghiệp đang có nhu cầu bổ sung nhân sự, việc xác định đúng vị trí – nội dung công việc – hình thức sử dụng lao động – doanh nghiệp cho thuê lại ngay từ đầu sẽ giúp quá trình triển khai thuận lợi và hạn chế rủi ro pháp lý.

Xem thêm bài viết: Giấy phép cho thuê lại lao động 2026: Điều kiện, hồ sơ và thủ tục

Nguồn tham khảo:

Bạn thấy bài viết này hữu ích?

Hãy chia sẻ thông tin này đến với cộng đồng của bạn.

Tìm kiếm bài viết

Bài viết liên quan

Xem thêm